Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

volumetrically

//

  • trạng từ
  • xem volumetric
Định nghĩa tiếng Anh

r with respect to volume

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...