Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voluminously

/və'lu:mɪnəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voluminously

//

* phó từ
  • lụng thụng, không vừa, rộng thùng thình (về quần áo ); lùng nhùng (về hàng vải)
  • nhiều tập, đồ sộ, phong phú (về sự viết lách)
  • viết nhiều sách (nhà văn, tác giả)
  • to, to tướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...