Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voluntaristic

phổ biến #43834
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voluntaristic

//

  • xem voluntarism
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...