Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voluptuary

/və'lʌptjuəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voluptuary

/və'lʌptjuəri/

tính từ

  • (thuộc sự) khoái lạc; thích khoái lạc

danh từ

  • người thích khoái lạc; người ưa nhục dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person addicted to luxury and pleasures of the senses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...