voluted
/və'lju:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
voluted
/və'lju:tid/
tính từ
- cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc
Định nghĩa tiếng Anh
s in the shape of a coil
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s in the shape of a coil
Đang tải...