Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vomerine

/'vәjmәrin, 'vɔ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vomerine

//

  • xem vomer
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the vomer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...