Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vomitive

/'vɔmitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vomitive

/'vɔmitəri/

tính từ: (vomitive)

/'vɔmitiv/
  • làm nôn, làm mửa

danh từ

  • thuốc mửa
  • (sử học) cửa ra vào diễn đài
Định nghĩa tiếng Anh

n a medicine that induces nausea and vomiting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...