Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vomitting

/'vɔmitiɳ/

danh từ

  • (y học) sự nôn oẹ, sự mửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...