Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vomiturition

/,vɔmitjuə'riʃn/

danh từ

  • (y học) sự ợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. An ineffectual attempt to vomit.\nn. The vomiting of but little matter; also, that\n vomiting which is effected with little effort.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...