Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vortices

/'vɔ:teks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vortices

/'vɔ:teks/

danh từ (số nhiều vortexes, vortices)

  • gió cuộn, gió xoáy; xoáy nước; cơn lốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be drawn into the vortex of...: bị cuốn vào trong cơn lốc của...
    • the vortex of revolution: cơn lốc cách mạng
Định nghĩa tiếng Anh

n the shape of something rotating rapidly n a powerful circular current of water (usually the result of conflicting tides)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...