Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

votaress

/'voutəris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

votaress

/'voutəris/

danh từ

  • người đàn bà sùng tín
  • người đàn bà sốt sắng, người đàn bà nhiệt tâm
  • người đàn bà hâm mộ, người đàn bà ham thích (thể thao...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman who is a votary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...