votary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
votary
/'voutəri/
danh từ
- người tôn thờ; người sùng tín, kẻ sùng đạo
- a votary of Buddha: một người sùng Phật
- người sốt sắng, người nhiệt tâm
- a votary of peace: người sốt sắng với hoà bình
- a votary of science: người nhiệt tâm với khoa học
- người hâm mộ, người ham thích (mỹ thuật, thể thao...)
- a votary of football: người ham thích bóng đá
Định nghĩa tiếng Anh
n. one bound by vows to a religion or life of worship or service n. a priest or priestess (or consecrated worshipper) in a non-Christian religion or cult n. a devoted (almost religiously so) adherent of a cause or person or activity