Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

voteless

/'voutlis/

tính từ

  • không có quyền bầu cử
  • không được phiếu nào
Định nghĩa tiếng Anh

a deprived of the rights of citizenship especially the right to vote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...