Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vow of chastity

/vaʊ əv ˈtʃæs.tɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

lời khấn khiết tịnh cụm từ

“She made a vow of chastity as a nun.”Cô ấy đã thực hiện lời khấn khiết tịnh như một nữ tu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...