vowelise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vowelise
/'vauəlaiz/
ngoại động từ
- thêm nguyên âm vào
Định nghĩa tiếng Anh
v pronounce as a vowel
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v pronounce as a vowel
Đang tải...