vowelize
/'vauəlaiz/
ngoại động từ
- thêm nguyên âm vào
Biến thể từ
vowelizing hiện tại phân từ
vowelized quá khứ
vowelizes ngôi 3 số ít
vowelized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To give the quality, sound, or office of a vowel to.