Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vowelize

/'vauəlaiz/

ngoại động từ

  • thêm nguyên âm vào
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To give the quality, sound, or office of a vowel to.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...