Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vower

//

  • xem vow
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes a solemn promise to do something or behave in a certain way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...