Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vower

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vower

//

  • xem vow
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes a solemn promise to do something or behave in a certain way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...