vox populi
/vɔks 'pɔpjjlai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vox populi
//
* danh từ- (tiếng La tinh) dư luận quần chúng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...