Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21794

voyager

/'vɔiədʤə/

danh từ

  • người đi du lịch xa bằng đường biển
Biến thể từ voyagers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a traveler to a distant land (especially one who travels by sea)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...