voyeuristic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
voyeuristic
//
- xem voyeur
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to voyeurs or voyeurism
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to voyeurs or voyeurism
Đang tải...