Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voyeuristic

/,vwɑ:jә'ristik/ phổ biến #25123
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voyeuristic

//

  • xem voyeur
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to voyeurs or voyeurism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...