Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

voyeurweb /ˈvɔɪərwɛb/

danh từ

  • trang web khiêu dâm

ví dụ

Voyeurweb is known for its adult content. — Voyeurweb nổi tiếng với nội dung người lớn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...