Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vram

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vram

//

  • Các chip nhớ RAM động được thiết kế đặt biệt để nâng hiệu suất của các bộ điều hợp video lên cao nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...