vsnet
/ˈviː.ɛs.nɛt/
Nghĩa thường dùng
mạng VSNet
danh từ
“VSNet provides a platform for online gaming.”VSNet cung cấp một nền tảng cho trò chơi trực tuyến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- mạng VSNet
ví dụ
VSNet provides a platform for online gaming. — VSNet cung cấp một nền tảng cho trò chơi trực tuyến.