Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vsnet

/ˈviː.ɛs.nɛt/

Nghĩa thường dùng

mạng VSNet danh từ

“VSNet provides a platform for online gaming.”VSNet cung cấp một nền tảng cho trò chơi trực tuyến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • mạng VSNet

ví dụ

VSNet provides a platform for online gaming. — VSNet cung cấp một nền tảng cho trò chơi trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...