Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vulgarism

/'vʌlgərizm/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) từ ngữ tục
  • tính chất thô tục
  • hành vi thô tục; cách đối xử thô tục
Biến thể từ vulgarisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an offensive or indecent word or phrase\nn the quality of lacking taste and refinement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...