Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19407

vulgarity

/vʌl'gæriti/

danh từ

  • tính thông tục
  • tính chất thô tục, tính thô lỗ
  • lời thô tục; hành động thô bỉ
Biến thể từ vulgarities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of lacking taste and refinement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...