Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43871

vulgarization

/,vʌlgərai'zeiʃn/

danh từ

  • sự thông tục hoá, sự tầm thường hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of rendering something coarse and unrefined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...