Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42513

vulgarly

//

* phó từ
  • thô tục; một cách thiếu thẩm Mỹ, một cách không tế nhị, một cách chướng tai gai mắt
  • thường, thông tục, một cách tầm thường, một cách phổ biến
Định nghĩa tiếng Anh

r in a smutty manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...