Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vulturine

/'vʌltʃurain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vulturine

/'vʌltʃurain/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) kền kền ((cũng) vulturish)
Định nghĩa tiếng Anh

s living by preying on other animals especially by catching living prey

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...