Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35101

wadding

/'wɔdiɳ/

danh từ

  • sự chèn; bông nỉ để chèn
  • sự lót; bông nỉ để lót
Biến thể từ waddings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n any material used especially to protect something\nv compress into a wad\nv crowd or pack to capacity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...