Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wadding

/'wɔdiɳ/ phổ biến #35101
Biến thể từ waddings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wadding

/'wɔdiɳ/

danh từ

  • sự chèn; bông nỉ để chèn
  • sự lót; bông nỉ để lót
Định nghĩa tiếng Anh

n any material used especially to protect something v compress into a wad v crowd or pack to capacity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...