Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wadeable

/'weidәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wadeable

//

  • xem wadable
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...