wading bird
/'weidiɳbə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wading bird
/'weidiɳbə:d/
danh từ
- (động vật học) chim cao cẳng, chim lội
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...