Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wage hike

/'weidʤ'haik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wage hike

/'weidʤ'haik/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wage-rise
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...