Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wage hike

/'weidʤ'haik/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wage-rise
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...