Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wage-claim

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wage-claim

//

* danh từ
  • yêu sách về lương (sự tăng tiền lương do công đoàn đòi hỏi chủ trả cho thợ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...