Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wagerer

/'weidʤərə/

danh từ

  • người đánh cuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who wagers, or lays a bet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...