Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wages-fund

/'weidʤizfʌnd/

-fund)
/'weidʤfʌnd/

danh từ

  • quỹ tiền lương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...