waggoner
/'wægənə/
danh từ
- người đánh xe
Biến thể từ
waggoners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the driver of a wagon
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the driver of a wagon
Đang tải...