Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waggoner

/'wægənə/
Biến thể từ waggoners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waggoner

/'wægənə/

danh từ

  • người đánh xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. the driver of a wagon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...