Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wagoner

/'wægənə/

danh từ

  • người đánh xe
Biến thể từ wagoners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the driver of a wagon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...