waistcoat
/'weiskout/ Collins ★ phổ biến #22595
Nghĩa thường dùng
áo gi-lê
danh từ
“He wore a smart waistcoat.”Anh ấy mặc một chiếc áo gi-lê lịch sự.
Biến thể từ
waistcoats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waistcoat
/'weiskout/
danh từ
- áo gi lê
Định nghĩa tiếng Anh
n a man's sleeveless garment worn underneath a coat