Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waistcoat

/'weiskout/ Collins ★ phổ biến #22595

Nghĩa thường dùng

áo gi-lê danh từ

“He wore a smart waistcoat.”Anh ấy mặc một chiếc áo gi-lê lịch sự.

Biến thể từ waistcoats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waistcoat

/'weiskout/

danh từ

  • áo gi lê
Định nghĩa tiếng Anh

n a man's sleeveless garment worn underneath a coat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...