Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wait at the station

Nghĩa thường dùng

chờ ở nhà ga cụm từ

“We wait at the station for the train.”Chúng tôi chờ ở nhà ga để đón tàu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...