Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wait-and-see

/'weitən'si:/

tính từ

  • wait-and-see policy chính sách chờ xem
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...