Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waitingroom

/ˈweɪ.tɪŋˌruːm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Phòng chờ

ví dụ

Patients sit quietly in the waiting room for their turn. — Bệnh nhân ngồi yên trong phòng chờ chờ đến lượt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...