waitingroom
/ˈweɪ.tɪŋˌruːm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Phòng chờ
ví dụ
Patients sit quietly in the waiting room for their turn. — Bệnh nhân ngồi yên trong phòng chờ chờ đến lượt.