Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

waitingroom /ˈweɪ.tɪŋˌruːm/

n.phr

  • Phòng chờ

ví dụ

Patients sit quietly in the waiting room for their turn. — Bệnh nhân ngồi yên trong phòng chờ chờ đến lượt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...