waitstaff
/ˈweɪt.stæf/
Nghĩa thường dùng
đội ngũ phục vụ bàn
danh từ
“The waitstaff were attentive throughout the banquet.”Đội ngũ phục vụ rất chu đáo trong suốt bữa tiệc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đội ngũ phục vụ bàn
ví dụ
The waitstaff were attentive throughout the banquet. — Đội ngũ phục vụ rất chu đáo trong suốt bữa tiệc.