Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9438

waiver

/'weivə/

danh từ

  • (pháp lý) sự bỏ, sự từ bỏ, sự khước từ
  • giấy từ bỏ, giấy khước từ
Định nghĩa tiếng Anh

n a formal written statement of relinquishment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...