Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wakefully

//

* phó từ
  • thao thức, không thể ngủ được (người)
  • cảnh giác, tỉnh táo
  • ngủ ít, không ngủ được, thức trắng (về một đêm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...