Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wakefully

/ˊweikfuli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wakefully

//

* phó từ
  • thao thức, không thể ngủ được (người)
  • cảnh giác, tỉnh táo
  • ngủ ít, không ngủ được, thức trắng (về một đêm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...