Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24049

wakefulness

/'weikfulnis/

danh từ

  • sự mất ngủ, sự không ngủ được
  • sự cảnh giác, sự tỉnh táo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodic state during which you are conscious and aware of the world\nn. a temporary state in which you are unable (or unwilling) to sleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...