Từ điển Anh–Việt

112.372 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wakefulness

/'weikfulnis/ phổ biến #24049

Nghĩa thường dùng

trạng thái tỉnh táo, không ngủ danh từ

“His wakefulness during the meeting surprised everyone.”Sự tỉnh táo của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người ngạc nhiên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wakefulness

/'weikfulnis/

danh từ

  • sự mất ngủ, sự không ngủ được
  • sự cảnh giác, sự tỉnh táo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodic state during which you are conscious and aware of the world n. a temporary state in which you are unable (or unwilling) to sleep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...