Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wakeless

/'weiklis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wakeless

//

* tính từ
  • say; không thức giấc (giấc ngủ)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of sleep) deep and complete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...