Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

walkie-hearie

//

* danh từ
  • (từ Mỹ; (từ lóng)) điện đài xách tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...