Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

walkie-lookie

/'wɔ:ki'luki/

danh từ

  • (từ lóng) đài truyền hình xách tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...