Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

walkie-talkie

/'wɔ:ki'tɔ:ki/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) điện đài xách tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. small portable radio link (receiver and transmitter)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...