Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

walkie-talkie

/'wɔ:ki'tɔ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

walkie-talkie

/'wɔ:ki'tɔ:ki/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) điện đài xách tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. small portable radio link (receiver and transmitter)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...