Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

walking-dress

/'wɔ:kiɳdes/

danh từ

  • quần áo mặc đi phố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...